NGOẠI THẤT

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
Fortuner 2.4G 4×2 981.000.000 VNĐ
Fortuner 2.7V 4×2 1.149.000.000 VNĐ
Fortuner 2.7V 4×4 1.308.000.000 VNĐ

toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner toyota-fortuner

NỘI THẤT

toyota-fortuner toyota-fortuner

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORTUNER

TOYOTA FORTUNER

2.5G (4X2) 

2.7V (4X2)

2.7V(4X4)

Màu xe: Đen / Bạc / Xám

Số sàn

Số tự động

Số tự động

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao

mm

4705 x 1840 x 18500

Chiều dài cơ sở

mm

2750

Chiều rộng cơ sở Trước x Sau

mm

1540 x 1540

Khoảng sáng gầm xe

mm

220

Bán kính quay vòng tối thiểu

m

5,9

Trọng lượng không tải

kg

1780 – 1820

1710 – 1770

1825 – 1875

Trọng lượng toàn tải

kg

2380

2350

2450

Dung tích bình nhiên liệu

L

65

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
Mã động cơ

2KD-FTV VNT

2TR-FE

Loại

Diesel, 4 xy lanh, DOHC

Xăng, 4 xy lanh, DOHC,VVTi

Dung tích công tác

cc

2494

2694

Công suất tối đa

KW (HP) / rpm

106 (142) / 3400

118 (158) / 5200

Mô men xoắn tối đa

Nm / rpm

343 /1600- 2800

241 / 3800

Tiêu chuẩn khí xả

 –

Euro 2

Hộp số

 –

Số sàn 5 cấp / 5 Speed MT

Số tự động 4 cấp

Hệ thống truyền động

Cầu sau

Bốn bánh

Hệ thống treo Trước

 –

Độc lập, Tay đòn kép

Sau

 –

Phụ thuộc, 4 kết nối

Lốp xe

 –

265/65R17

Mâm xe

 –

Mâm đúc 17”

NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần

Halogen phản xạ đa chiều, bóng chiếu

HID dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

Halogen

Bổ rửa đèn trước

Đèn sương mù phía trước

Cụm đèn sau Đèn phanh

LED

Đèn hậu

LED

Đèn báo phanh trên cao

LED ngoài Cabin

Gương chiếu hậu bên ngoài Gập điện

Chỉnh điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Cùng màu thân xe

Gạt mưa

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Tay nắm mạ crom

Cánh hướng gió sau

Ăng ten

In trên kính sau

NỘI THẤT
Tay lái Kiểu

4 chấu,giả da

4 chấu,giả da,ốp vân gỗ

Nút bấm tích hợp

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh

Chỉnh tay

Trợ lực

Thủy lực

Gương chiếu hậu bên trong

2 chế độ ngày & đêm

Cụm đồng hồ  Loại đồng hồ

Optitron

Màn hình hiển thị đa thông tin

Đen trắng

Chất liệu ghế

Nỉ cao cấp

Da màu kem

Da màu đen

Hàng ghế trước  Ghế người lái

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

Ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Hàng ghế thứ 2

Gập lưng ghế 60 : 40

Hàng ghế thứ 3

Gập 50 : 50 sang hai bên

Ốp trang trí nội thất

Ốp nhựa

Vân gỗ

Tay nắm cửa trong

Mạ crom

TIỆN ÍCH
Hệ thống điều hòa  Điều chỉnh

Chỉnh tay

Tự động

Tự động

Cửa gió sau

Hệ thống âm thanh

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/, đầu đọc thẻ

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có (1 chạm bên người lái)

Hệ thống chống trộm

Có ( Auto Alam)

AN TOÀN
Hệ thống phanh Trước

Đĩa thông gió

Sau

Tan trống

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Van phân phối lực phanh theo tải trọng

Khóa của an toàn

Dây đai an toàn

Cột lái tự đổ

Bàn đạp phanh tự đổ

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến lùi (2)

Túi khí

Người lái & hành khách phía trước

Khung xe GOA

GIÁ XE
Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
Fortuner 2.4G 4×2 981.000.000 VNĐ
Fortuner 2.7V 4×2 1.149.000.000 VNĐ
Fortuner 2.7V 4×4 1.308.000.000 VNĐ

 

Hotline: 0943 212 020