NGOẠI THẤT

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
KE 2.0 tự động 1.098.000.000 VNĐ
KL 2.5 tự động 1.236.000.000 VNĐ
KQ 2.5 tự động 1.383.000.000 VNĐ

toyota-camrytoyota-camrytoyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry

NỘI THẤT

toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry toyota-camry

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA CAMRY 2015

TOYOTA CAMRY

2.5Q

2.5G

2.0E

Màu xe: Đen / Bạc / Nâu vàng/

Động cơ 2.5L

Động cơ 2.5L

Động cơ 2.0L

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể

Dài x Rộng x Cao

mm

4.850 x 1.825 x 1.470

Kích thước nội thất

Dài x Rộng x Cao

mm

2.080 x 1.525 x 1.210

Chiều dài cơ sở

mm

2.775

Chiều rộng cơ sở

Trước x Sau

mm

1.575 x 1.560

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

Bán kính quay vòng tối thiểu

m

5.5

Trọng lượng không tải

kg

1.490 – 1.505

1.480

Trọng lượng toàn tải

kg

2.000

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Mã động cơ

2AR-FE

6AR-FSE

Loại

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW(van nạp)&VVTi(van xả)Phun xăng trực tiếp D4S

Dung tích công tác

cc

2.494

1.998

Công suất tối đa (SAE-Net)

Hp / rpm

178 / 6.000

165 / 6.000

Mô men xoắn tối đa (SAE-Net)

N.m / rpm

231 / 4.100

199/ 4.000

Dung tích bình nhiên liệu

L

70

Vận tốc tối đa

km/h

210

200

Hệ số cản (Cd)

0,28

Tiêu chuẩn khí xả

Euro 4

Hộp số

Tự động 6 cấp / 6-speed AT

Hệ thống treo

Trước

MacPherson với thanh cân bằng

Sau

Độc lập 2 kết nối với thanh cân bằng

Lốp xe

215/55R17

215/60R16

Mâm xe

Mâm đúc

NGOẠI THẨT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

HID, dạng thấu kính

Đèn chiếu xa

Halogen, phản xạ đa chiều

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS)

Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt

Chỉ tự động tắt

Đèn sương mù trước

Gương chiếu hậu / Outside rear mirror

Điều chỉnh điện

Gập điện

Tự động

Tích hợp đèn báo rẽ

Cùng màu thân xe

Tự động điều chỉnh khi lùi xe

Không

Nhớ vị trí

Có (2 vị trí)

Không

Đèn báo phanh trên cao

Có (LED)

Gạt mưa

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Sưởi kính sau

Ăng ten in trên kính

NỘI THẤT

Tay lái / Steering wheel

Kiểu

3 chấu kiểu thể thao, bọc da

4 chấu, bọc da

Nút bấm tích hợp

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh

4 hướng (Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí)

4 hướng (Chỉnh tay)

Trợ lực

Điện

Gương chiếu hậu bên trong

Chống chói tự động

2 chế độ ngày/đêm

Bảng đồng hồ trung tâm

Optitron

Màn hình hiển thị đa thông tin

Chất liệu ghế

Da

Số chỗ ngồi

5

TIỆN ÍCH

Hàng ghế trước

Trượt – Ngả lưng ghế

Có (Chỉnh điện)

Điều chỉnh độ cao

Có (Chỉnh điện)

Nhớ vị trí ghế người lái

Có (2 vị trí)

Không

Gập tựa đầu ghế hành khách phía trước

Đệm đỡ lưng người lái

Có (Chỉnh điện)

Hàng ghế sau

Ngả lưng ghế

Có (Chỉnh điện)

Không

Rèm che nắng phía sau

Có (Chỉnh điện)

Rèm che nắng bên hông

Có (Chỉnh tay)

Không

Hệ thống điều hòa

Tự động, 3 vùng độc lập

Tự động, 2 vùng độc lập

Hệ thống âm thanh

DVD màn hình cảm ứng, 6 loa, AUX/USB, kết nối Bluetooth, điện thoải rảnh tay

CD 6 đĩa, 6 loa, AUX/USB

Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

Hệ thống chống trộm

Hệ thống mã hóa động cơ

Khóa cửa từ xa

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt

Hệ thống sạc không day

Không

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Phanh

Trước

Đĩa thông gió

Sau

Đĩa

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Camera lùi

Không

Cảm biến lùi

Không

Cảm biến góc

Không

AN TOÀN THỤ ĐỘNG

Cột lái tự đổ

Cấu trúc giảm chấn thương cổ

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Túi khí bên hông phía trước

Không

Túi khí rèm

Không

Túi khí bên hông phía sau

Không

Không

Túi khí đầu gối người lái

Không

Không

Dây đai an toàn

3 điểm (5 vị trí)

 

GIÁ XE
Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
KE 2.0 tự động 1.098.000.000 VNĐ
KL 2.5 tự động 1.236.000.000 VNĐ
KQ 2.5 tự động 1.383.000.000 VNĐ
Hotline: 0943 212 020