NGOẠI THẤT

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
Altis 1.8G, số sàn, ghế nỉ, CD 747,000,000 VNĐ
Altis 1.8G, số tự động, ghế da (đen hoặc kem), CD 797,000,000 VNĐ
Altis 2.0 V, tự động, ghế da, DVD 933,000,000 VNĐ

toyota-altis

toyota-altis toyota-altis g_7 toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis

NỘI THẤT

toyota-altis toyota-altis toyota-altis toyota-altis

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE COROLLA ALTIS

COROLLA ALTIS 2015

1.8MT (G)

1.8CVT (G)

2.0CVT-i (V)

Màu xe: Đen / Bạc / Nâu / Ghi ánh xanh

Số sàn

Số tự động

Số tự động

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao

mm

4620 x 1775 x 1460

Kích thước nội thất Dài x Rộng x Cao

mm

1930 x 1485 x 1205

Chiều dài cơ sở

mm

2700

Chiều rộng cơ sở Trước x Sau

mm

1515 x 1520

Khoảng sáng gầm xe

mm

130

Bán kính quay vòng tối thiểu

m

5,4

Trọng lượng không tải

kg

1180 – 1240

1200 – 1260

1255 – 1300

Trọng lượng toàn tải

kg

1615

1635

1675

Dung tích bình nhiên liệu

L

55

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
Mã động cơ

2 ZR-FE

2 ZR-FE

3 ZR-FE

Loại

4 xy lanh thẳng hàng,16 van DOHC,

VVT-i kép, ACIS

Dung tích công tác

cc

1798

1798

1987

Công suất tối đa

KW (HP) / rpm

103 (138) / 6400

103 (138) / 6400

107 (143) / 6200

Mô men xoắn tối đa

Nm / rpm

173 / 4000

173 / 4000

187 / 3600

Hệ số cản khí

0,300

0,300

0,304

Vận tốc tối đa

Km/h

205

185

180

Tiêu chuẩn khí xả

 –

Euro 2

Hộp số

 –

Số sàn 6 cấp / 6 Speed MT

Số tự động vô cấp / CVT

Số tự động vô cấp thông minh / CVT-i

Hệ thống treo Trước

 –

Độc lập McPherson

Sau

 –

Dầm xoắn

Lốp xe

 –

205/55R16 91V

205/55R16 91V

215/45R17 91V

Mâm xe

 –

Mâm đúc 16”

Mâm đúc 16”

Mâm đúc 17”

NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần

Halogen

Halogen

LED, bóng chiếu

Đèn chiếu xa

Halogen

Halogen

Halogen

Đèn vị trí (đề-mi)

Halogen

Halogen

LED

Đèn chiếu sáng ban ngày

Không

Không

LED

Cụm đèn trước với chức năng tự tắt

Có (Auto cut)

Có (Auto cut)

Có (Auto cut)

Chế độ điều chỉnh góc chiếu đèn trước

Không

Không

Tự động

Đèn sương mù phía trước

Không

Cụm đèn sau Đèn phanh

LED

LED

LED

Đèn hậu

LED

LED

LED

Đèn báo phanh trên cao

LED trong Cabin

LED trong Cabin

LED trên cánh hướng gió

Hệ thống điều chỉnh ánh sáng

Không

Không

Gương chiếu hậu bên ngoài Gập điện

Chỉnh điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Cùng màu thân xe

Cánh hướng gió cản trước

Không

Không

Cánh hướng gió cản sau

Không

Không

Cánh hướng gió khoang hành lý

Không

Không

Cánh hướng gió bên hông

Không

Không

Gạt mưa

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Ăng ten

In trên kính sau

NỘI THẤT
Tay lái Kiểu

3 chấu, bọc da, mạ bạc

3 chấu, bọc da, mạ bạc

3 chấu, bọc da, mạ bạc

Nút bấm tích hợp

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin, Bluetooth, Lẫy chuyển số

Điều chỉnh

4 hướng

Trợ lực

Trợ lực điện

Gương chiếu hậu bên trong

2 chế độ ngày & đêm

2 chế độ ngày & đêm

Chống chói tự động tích hợp màn hình camera lùi

Cụm đồng hồ  Loại đồng hồ

Optitron

Optitron

Optitron

Đèn báo chế độ Eco

Không

Màn hình hiển thị đa thông tin

Đen trắng

Đen trắng

Đen trắng

Kiểu dáng ghế trước

Bình thường

Bình thường

Thể thao

Chất liệu ghế

Nỉ cao cấp

Da

Da thể thao

Hàng ghế trước  Ghế người lái

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh điện 10 hướng

Chỉnh điện 10 hướng

Ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Hàng ghế sau

Gập lưng ghế 60 : 40

TIỆN ÍCH
Hệ thống điều hòa

Chỉnh tay

Tự động

Tự động

Hệ thống âm thanh

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)

Hệ thống Khởi động bằng nút bấm & Khóa/ Mở cửa thông minh

Không

Không

Hệ thống chống trộm

Có (cảnh báo chống trộm và mã hóa động cơ)

Rèm che nắng

Không

Không

Có (Phía sau)

AN TOÀN
Hệ thống phanh Trước

Đĩa thông gió 15 inch

Sau

Đĩa 15 inch

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Không

Không

Hệ thống cân bằng điện tử

Không

Không

Có (có công tắc ngắt VSC)

Camera lùi

Không

Không

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến lùi (2)

Cảm biến lùi (2)

Cảm biến lùi (2), Cảm biến góc phía trước (2) & Cảm biến góc phía sau (2)

Túi khí

Người lái & hành khách phía trước

Khung xe GOA

GIÁ XE
Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
Altis 1.8G, số sàn, ghế nỉ, CD 795,000,000 VNĐ
Altis 1.8G, số tự động, ghế da (đen hoặc kem), CD 848,000,000 VNĐ
Altis 2.0 V, tự động, ghế da, DVD 992,000,000 VNĐ
Hotline: 0943 212 020